Hiện số liệu toàn cầu
THÀNH TỰU (26)
2 thẻ

2 thẻ

Có 2 thẻ
81,5%
thời đại nông trại

thời đại nông trại

Công nghệ tiến hóa đến thời đại nông trại
77,3%
5 thẻ

5 thẻ

Có 5 thẻ
72,1%
Thời đại Sparta

Thời đại Sparta

Công nghệ tiến hóa đến Thời đại Sparta
66,7%
10 thẻ

10 thẻ

Có 10 thẻ
60,8%
Thời kỳ Phục hưng

Thời kỳ Phục hưng

Công nghệ tiến hóa đến Thời kỳ Phục hưng
57,6%
cận đại

cận đại

Công nghệ tiến hóa đến cận đại
53,4%
15 thẻ

15 thẻ

Có 15 thẻ
51,4%
Kỷ nguyên vũ trụ

Kỷ nguyên vũ trụ

Công nghệ tiến hóa đến Kỷ nguyên vũ trụ
51,0%
mốc thời gian 2

mốc thời gian 2

Mở khóa mốc thời gian 2
50,1%
20 thẻ

20 thẻ

Có 20 thẻ
42,3%
mốc thời gian 3

mốc thời gian 3

Mở khóa mốc thời gian 3
41,0%
mốc thời gian 4

mốc thời gian 4

Mở khóa mốc thời gian 4
36,3%
mốc thời gian 5

mốc thời gian 5

Mở khóa mốc thời gian 5
31,2%
25 thẻ

25 thẻ

Có 25 thẻ
28,6%
mốc thời gian 6

mốc thời gian 6

Mở khóa mốc thời gian 6
26,8%
mốc thời gian 7

mốc thời gian 7

Mở khóa mốc thời gian 7
23,6%
mốc thời gian 8

mốc thời gian 8

Mở khóa mốc thời gian 8
21,7%
mốc thời gian 9

mốc thời gian 9

Mở khóa mốc thời gian 9
20,1%
mốc thời gian 10

mốc thời gian 10

Mở khóa mốc thời gian 10
18,7%
mốc thời gian 11

mốc thời gian 11

Mở khóa mốc thời gian 11
16,9%
mốc thời gian 12

mốc thời gian 12

Mở khóa mốc thời gian 12
15,4%
mốc thời gian 13

mốc thời gian 13

Mở khóa mốc thời gian 13
14,4%
mốc thời gian 14

mốc thời gian 14

Mở khóa mốc thời gian 14
13,8%
mốc thời gian 15

mốc thời gian 15

Mở khóa mốc thời gian 15
13,3%
mốc thời gian 16

mốc thời gian 16

Mở khóa mốc thời gian 16
13,0%