Hiện số liệu toàn cầu
THÀNH TỰU (21)
Thắng một trò chơi

Thắng một trò chơi

Chiến thắng bất kỳ trò chơi nào.
62,2%
Điểm cao 6.000

Điểm cao 6.000

Ghi ít nhất 6.000 điểm trong bất kỳ trò chơi nào (1 cỗ bài).
60,1%
Điểm cao 6.500

Điểm cao 6.500

Ghi ít nhất 6.500 điểm trong bất kỳ trò chơi nào (1 cỗ bài).
54,3%
Điểm cao 7.000

Điểm cao 7.000

Ghi ít nhất 7.000 điểm trong bất kỳ trò chơi nào (1 cỗ bài).
21,1%
Điểm cao 9.600

Điểm cao 9.600

Ghi ít nhất 9.600 điểm trong bất kỳ trò chơi nào (2 cỗ bài).
9,6%
Điểm cao 10.400

Điểm cao 10.400

Ghi ít nhất 10.400 điểm trong bất kỳ trò chơi nào (2 cỗ bài).
7,5%
Tổng số điểm 50.000

Tổng số điểm 50.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 50.000 điểm.
5,5%
Thắng 7 trận

Thắng 7 trận

Chiến thắng 7 trò chơi khác nhau.
5,0%
Tổng số điểm 55.000

Tổng số điểm 55.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 55.000 điểm.
4,8%
Điểm cao 11.200

Điểm cao 11.200

Ghi ít nhất 11.200 điểm trong bất kỳ trò chơi nào (2 cỗ bài).
3,9%
Giành chiến thắng trong chế độ chuyên nghiệp

Giành chiến thắng trong chế độ chuyên nghiệp

Chiến thắng bất kỳ trò chơi nào trong chế độ pro.
3,8%
Thắng 7 game chuyên nghiệp

Thắng 7 game chuyên nghiệp

Chiến thắng 7 trò chơi khác nhau trong chế độ pro.
2,8%
Tổng số điểm 500.000

Tổng số điểm 500.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 500.000 điểm.
2,7%
Thắng 50 trận

Thắng 50 trận

Chiến thắng 50 trò chơi khác nhau.
2,6%
Thắng 100 trận

Thắng 100 trận

Chiến thắng 100 trò chơi khác nhau.
2,5%
Thắng 200 trận

Thắng 200 trận

Chiến thắng 200 trò chơi khác nhau.
2,5%
Tổng số điểm 1.000.000

Tổng số điểm 1.000.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 1.000.000 điểm.
2,5%
Tổng số điểm 1.500.000

Tổng số điểm 1.500.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 1.500.000 điểm.
2,5%
Tổng số điểm 2.000.000

Tổng số điểm 2.000.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 2.000.000 điểm.
2,5%
Thắng 300 trận

Thắng 300 trận

Chiến thắng 300 trò chơi khác nhau.
2,4%
Tổng số điểm 2.500.000

Tổng số điểm 2.500.000

Kiếm tổng số điểm tốt nhất ít nhất 2.500.000 điểm.
2,4%