Thông số chơi toàn cầu

女神的贴身男仆

Thành tựu toàn cầu
 
% của toàn bộ
người chơi
Tổng số thành tựu: 29
Bạn phải đăng nhập để so sánh những chỉ số này với của bản thân
33.5%

塔·逆位

达成塔·逆位结局
29.3%

恋人·正位

达成恋人·正位结局
24.3%

战车·正位

达成战车·正位结局
21.3%

女祭司·正位

达成女祭司·正位结局
21.1%

死神·正位

达成死神·正位结局
20.4%

世界·正位

达成世界·正位结局
20.3%

太阳·正位

达成太阳·正位结局
20.3%

教皇·正位

达成教皇·正位结局
20.1%

节制·正位

达成节制·正位结局
19.9%

正义·正位

达成正义·正位结局
19.3%

愚者·正位

达成愚者·正位结局
19.2%

力量·正位

达成力量·正位结局
18.4%

皇帝·正位

达成皇帝·正位结局
18.3%

隐者·正位

达成隐者·正位结局
18.2%

审判·正位

达成审判·正位结局
18.0%

女皇·正位

达成女皇·正位结局
17.7%

恋人·逆位

达成恋人·逆位结局
17.4%

命运之轮·正位

达成命运之轮·正位结局
17.4%

魔术师·逆位

达成魔术师·逆位结局
17.4%

恶魔·逆位

达成恶魔·逆位结局
17.1%

恶魔·正位

达成恶魔·正位结局
17.0%

命运之轮·逆位

达成命运之轮·逆位结局
16.7%

女皇·逆位

达成女皇·逆位结局
16.6%

节制·逆位

达成节制·逆位结局
16.5%

星星·正位

达成星星·正位结局
16.1%

隐者·逆位

达成隐者·逆位结局
16.0%

审判·逆位

达成审判·逆位结局
15.9%

塔·正位

达成塔·正位结局
15.9%

“我”的存在

达成“我”的存在结局