Thông số chơi toàn cầu

Travellin Cats in China

Thành tựu toàn cầu
 
% của toàn bộ
người chơi
Tổng số thành tựu: 100
Bạn phải đăng nhập để so sánh những chỉ số này với của bản thân
85.4%

Bingwen

33
85.0%

Yow

36
84.6%

Tao

37
84.4%

Yongrui

28
84.2%

Yang

27
84.1%

Weizhe

12
84.0%

Hua

22
83.9%

Annchi

5
83.9%

Pangfua

26
83.7%

Xuesong

40
83.7%

Chang

73
83.6%

Peizhi

31
83.6%

Wei

52
83.6%

Rou

76
83.6%

Haoyu

77
83.6%

Yunru

81
83.5%

Park

19
83.5%

Ming Yue

57
83.4%

Chaoxing

30
83.4%

Lok

38
83.4%

Changchang

46
83.4%

Jilpa

50
83.4%

Wen

65
83.4%

Lixin

85
83.4%

Lanying

87
83.4%

Lei

97
83.3%

Li

11
83.2%

Chao

24
83.2%

An

32
83.2%

Ushi

43
83.2%

Mei

67
83.2%

Qiingge

92
83.1%

Jia

48
83.1%

Daitai

68
83.0%

Jian

6
83.0%

Meilin

7
83.0%

Zian

45
83.0%

Guang

74
83.0%

Guotin

84
82.9%

Xiaoli

17
82.9%

Hop

49
82.9%

Shilin

90
82.8%

Luli

14
82.8%

Shuang

42
82.8%

Song

44
82.8%

Zhong

60
82.5%

Chaun

58
82.5%

Xue

86
82.5%

Fu

94
82.2%

Bai

20
82.2%

Xiu

21
82.2%

Yuke

89
82.1%

Zhou

25
82.1%

Ju

51
82.1%

Shui

56
82.1%

Lixue

66
82.1%

Niu

69
82.1%

Manchu

99
82.0%

Yingpei

35
82.0%

Qiao

93
81.9%

Bao

79
81.7%

Zhu

82
81.7%

Zhixin

98
81.6%

Fan

70
81.5%

Thg06

72
81.4%

Hai

9
81.4%

Ruomei

29
81.4%

Xia

78
81.3%

Sya

13
81.3%

Wang

71
81.2%

Qinyang

18
81.2%

Chun

34
81.2%

Mingli

95
81.1%

Fai

23
81.1%

Tengfei

64
81.0%

Ning

41
81.0%

Loi

47
81.0%

Boqin

96
80.5%

Shun

55
80.3%

Lai

54
80.2%

Jin

16
80.1%

Hui

1
80.1%

Biming

83
79.8%

Holea

53
79.7%

Chen

75
79.7%

Na

88
79.7%

Liqui

100
79.6%

Xin

15
79.6%

Teegan

63
79.1%

Yanlin

3
79.1%

Mayleen

10
79.1%

Jig

39
78.6%

Chyou

2
78.4%

Gui

4
78.3%

Ru

8
77.4%

Taio

61
77.3%

Daiyu

91
77.2%

Dong

59
77.1%

He

80
76.4%

Duyi

62