Install Steam
sign in
|
language
简体中文 (Simplified Chinese)
繁體中文 (Traditional Chinese)
日本語 (Japanese)
한국어 (Korean)
ไทย (Thai)
Български (Bulgarian)
Čeština (Czech)
Dansk (Danish)
Deutsch (German)
Español - España (Spanish - Spain)
Español - Latinoamérica (Spanish - Latin America)
Ελληνικά (Greek)
Français (French)
Italiano (Italian)
Bahasa Indonesia (Indonesian)
Magyar (Hungarian)
Nederlands (Dutch)
Norsk (Norwegian)
Polski (Polish)
Português (Portuguese - Portugal)
Português - Brasil (Portuguese - Brazil)
Română (Romanian)
Русский (Russian)
Suomi (Finnish)
Svenska (Swedish)
Türkçe (Turkish)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Українська (Ukrainian)
Report a translation problem

1. 卧槽 /wò cáo/ Vãi
2. 他妈的 /tā mā de/ Con mẹ nó
3. 你妈的 /nǐ mā de/ Con mẹ mày
4. ♥♥♥ /cào nǐ mā/ Đmm
5. ♥♥ /shǎ bī/ Ngu l*n
6. 王八蛋 /Wángbā dàn/ Khốn nạn
7. 狗啃的 /Gǒu kěn de/ Chó chết
8. 贱货 /jiàn huò/ rẻ rách
9. 废柴 /Fèi chái/ Phế vật, vô dụng
10. 丢7你 /Diū 7 nǐ/ ♥♥♥♥ you
11. 烂春袋 /Làn chūn dài/ C*c
12. 落狗屎 /Luò gǒu shǐ/ chết tiệt
13. 关你屁事 /Guān nǐ pì shì/ Đéo phải chuyện của mày
14. 他妈的给我滚 /Tā mā de gěi wǒ gǔn/ Cút con mẹ mày đi
15. 全是屁话 /Quán shì pìhuà/ Xạo l*n
██▒▒▒▒█▒▒▒▒██(¯`•´¯)
▀██▒▒▒▒▒▒▒██▀.*•❀•*.
─▀██▒▒▒▒▒██▀.•..(¯`•´¯)
───▀██▒██▀(¯`•´¯)*•❀•*
─────▀█▀…•..*•❀•*
♥𝙖𝙙𝙙 𝙢𝙚 𝙥𝙡𝙚𝙖𝙨𝙚♥
( ºωº )つ━☆・*。
⊂| | ・゜+.
しーJ °。+ *´¨)
.• ´¸.•*´¨) ¸.•*¨)
(¸.•´ (¸.•'* ☆ hello gay boi☆
Mồm Thiên Lý Bìu Dí Thiên An
⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿⠟⠠⡰⣕⣗⣷⣧⣀⣅⠘⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⣿⣿⣿⣿⠃⣠⣳⣟⣿⣿⣷⣿⡿⣜⠄⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⣿⣿⡿⠁⠄⣳⢷⣿⣿⣿⣿⡿⣝⠖⠄⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⣿⣿⠃⠄⢢⡹⣿⢷⣯⢿⢷⡫⣗⠍⢰⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⣿⡏⢀⢄⠤⣁⠋⠿⣗⣟⡯⡏⢎⠁⢸⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⣿⠄⢔⢕⣯⣿⣿⡲⡤⡄⡤⠄⡀⢠⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⠇⠠⡳⣯⣿⣿⣾⢵⣫⢎⢎⠆⢀⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⠄⢨⣫⣿⣿⡿⣿⣻⢎⡗⡕⡅⢸⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⠄⢜⢾⣾⣿⣿⣟⣗⢯⡪⡳⡀⢸⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⠄⢸⢽⣿⣷⣿⣻⡮⡧⡳⡱⡁⢸⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⡄⢨⣻⣽⣿⣟⣿⣞⣗⡽⡸⡐⢸⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⡇⢀⢗⣿⣿⣿⣿⡿⣞⡵⡣⣊⢸⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
⣿⣿⣿⡀⡣⣗⣿⣿⣿⣿⣯⡯⡺⣼⠎⣿⣿⣿⣿⣿⣿⣿
🈹🈹🈹🈹 🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️⬛️🈹🈹
⬛️⬛️ ⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️⬛️⬛️⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️⬛️🈹🈹
🈹🈹🈹 🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹🈹
🈹🈹🈹🈹 🈹⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹🈹
🈹🈹🈹⬛️⬛️⬛️🈹 🈹⬛️🈹🈹⬛️🈹🈹🈹⬛️⬛️⬛️⬛️⬛️⬛️⬛️🈹🈹🈹
🈹🈹🈹🈹🈹 ⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️⬛️⬛️⬛️⬛️🈹🈹
🈹🈹🈹🈹🈹⬛️🈹 🈹🈹🈹🈹⬛️🈹🈹🈹🈹🈹⬛️⬛️⬛️⬛️⬛️🈹🈹
yes am gay......
2)肏你祖宗十八代 : Đ*t cả lò 18 đời nhà mày
3)二百五 : Thằng ngu
4)你是神经病 : Mày bị thần kinh à
5)你是笨蛋 : Mày là đồ ngu
6)你是狗: mày là con chó / đồ chó
7) 闭嘴!: Câm mồm!
😎 滚开! Cút đi!
9) 你疯了! Mày điên rồi!
10) 你以为你是谁?Mày tưởng mày là ai?
11) 从我面前消失!Cút ngay cho khuất mắt tao
12) 脸皮真厚。Đồ mặt dày
13) 去死吧!Đi chết đi!
14) 你这杂种!Đồ tạp chủng!
15) 我不想听!Tao ♥♥♥♥♥ muốn nghe
16) 你以为你在跟谁说话?Mày nghĩ mày đang nói chuyện với ai?
17) 真是白痴一个!Đúng là đồ ngu
18) 我恨中国 !: Tao hận TQ
19) 她的脸哑妓女: Mặt bạn đần như con ♥♥♥♥
20) 易腐 ! : Đồ hư hỏng